Máy bay khách 707
civ_707Máy bayDân thườngAirliner

- Role
- Airliner
- Size
- VeryLarge
- Max Speed
- 430 kn
- Ceiling
- 42000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Là một máy bay thương mại đời đầu của Mỹ, chiếc 707 là một trong những máy bay phổ biến nhất thập niên 1960. Trong khi Comet là máy bay phản lực thương mại chuyên dụng đầu tiên cất cánh, thành công thương mại của 707 đã đưa máy bay phản lực đến với đại chúng và được nhiều người coi là sự khởi đầu thực sự của Kỷ nguyên Phản lực. 707 bắt đầu trở nên lỗi thời vào những năm 70, nhưng vẫn là trụ cột của nhiều hãng hàng không và quân đội cho đến tận những năm 80.
Unit
- Type
- Aircraft
- Subtype
- VeryLarge
- Role
- Airliner
- In service
- 1958–
- Score value
- 10
Performance
- Wingspan
- 43 m
- Max G
- 4 g
- Climb rate
- 15 m/s
- Ceiling
- 42,000 ft
- Max speed (sea level)
- 430 kn
- Stall speed
- 105 kn
- Mach limit
- 0.98 M
- Empty mass
- 64,700 kg
- Max fuel
- 63,140 kg
- Engines
- 4
- Thrust (each)
- 78 kN
- Cruise
- Mach 0.8 · 5,000 miles
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- 200
- IR signature
- Medium