Hai động cơ hạng nhẹ
civ_c340Máy bayDân thườngAirliner

- Role
- Airliner
- Max Speed
- 244 kn
- Ceiling
- 29800 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Một máy bay Hàng không dân dụng cỡ nhỏ, động cơ piston với khoang điều áp. Nó đã chứng minh được sự phổ biến và được sử dụng trên toàn thế giới, bởi cả doanh nhân lẫn tội phạm. Khả năng sử dụng các đường băng nhỏ khiến nó phù hợp cho các hoạt động bí mật.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Airliner
- In service
- 1972–
- Score value
- 1
Performance
- Wingspan
- 11.6 m
- Max G
- 2.5 g
- Climb rate
- 13 m/s
- Ceiling
- 29,800 ft
- Max speed (sea level)
- 244 kn
- Stall speed
- 71 kn
- Mach limit
- 0.4 M
- Empty mass
- 1,774 kg
- Max fuel
- 623 kg
- Engines
- 2
- Cruise
- Mach 172 · 1,405 miles
Signatures
- Visual ID range
- 7.5 nm
- RCS
- 30
- IR signature
- Meager