Lớp C4
civ_ms_freighter_aTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 158.5 m
- Beam
- 22.9 m
- Displacement
- 8200 t
- Max Speed
- 24 kn
Mô tả
Thiết kế C4 được đóng thành một số lượng lớn các phân lớp, mỗi phân lớp có những đặc điểm riêng biệt. Điển hình của lớp tàu là sự kết hợp các đặc điểm chung của tất cả các phân lớp, nhưng kiểu dáng chủ yếu chịu ảnh hưởng bởi các lớp C4-S-60a và C4-S-65a.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1966–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 6
Dimensions
- Length
- 158.5 m
- Beam
- 22.9 m
- Displacement
- 8,200 t
Performance
- Max speed
- 24 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large