Lớp C4 cải tiến
civ_ms_freighter_bTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 180 m
- Beam
- 23 m
- Displacement
- 20000 t
- Max Speed
- 24 kn
Mô tả
Thiết kế C4 được chế tạo với vô số biến thể khác nhau, mỗi biến thể đều có những đặc điểm riêng biệt. Điển hình của lớp tàu là sự kết hợp các đặc điểm chung của tất cả các biến thể, nhưng kiểu dáng ở đây chủ yếu chịu ảnh hưởng từ lớp tàu C4-S-69a Seamaster.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1965–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 6
Dimensions
- Length
- 180 m
- Beam
- 23 m
- Displacement
- 20,000 t
Performance
- Max speed
- 24 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large