Lớp Mairangi Bay
civ_ms_mairangi_bayTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 248 m
- Beam
- 32 m
- Displacement
- 40000 t
- Max Speed
- 23 kn
Mô tả
Lớp tàu container được đóng vào những năm 1970, lớp Mairangi Bay có trọng tải khoảng 43.000 tấn và tốc độ tối đa 23 hải lý. Chúng được vận hành bởi hai động cơ diesel với tổng công suất 53.280 mã lực, truyền động đến hai trục.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1978–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 8
Dimensions
- Length
- 248 m
- Beam
- 32 m
- Displacement
- 40,000 t
Performance
- Max speed
- 23 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 53,280 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large