Lớp Mercur
civ_ms_mercurTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 169.6 m
- Beam
- 25.4 m
- Displacement
- 30000 t
- Max Speed
- 19 kn
Mô tả
Đây là những tàu container thế hệ thứ hai do Đông Đức chế tạo, với sức chứa hàng hóa là 712 TEU. So với các tàu chở hàng rời truyền thống, việc vận chuyển container cho phép các tàu này được chất đầy hàng hóa trong thời gian ngắn hơn nhiều, sử dụng ít nhân công hơn. Cuối cùng, chúng đã hoàn toàn thay thế tàu chở hàng khô, trở thành loại tàu chở hàng chủ đạo. Thông thường, các tàu container của Liên Xô nhỏ hơn nhiều so với các tàu container phương Tây.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1975–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 6
Dimensions
- Length
- 169.6 m
- Beam
- 25.4 m
- Displacement
- 30,000 t
Performance
- Max speed
- 19 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 2 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 32,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large