Lớp Metallurg Anosov
civ_ms_metallurg_anosovTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 169.9 m
- Beam
- 21.9 m
- Displacement
- 20000 t
- Max Speed
- 19.5 kn
Mô tả
Lớp này tương tự như lớp C4 của Mỹ về tàu hàng tổng hợp. Thiết kế hai tầng của chúng làm cho chúng phù hợp để chở hàng quân sự, và hệ thống hơi nước 13000 shp cho phép chúng đạt tốc độ đáng kể 19 hải lý. Tàu dẫn đầu Leninskiy Komsomol được đóng với cột buồm hình chữ A truyền thống với cần trục, nhưng tất cả các tàu tiếp theo đều được hoàn thiện với cần cẩu độc lập.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1959–1994
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 6
Dimensions
- Length
- 169.9 m
- Beam
- 21.9 m
- Displacement
- 20,000 t
Performance
- Max speed
- 19.5 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 2 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 14,300 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large