Lớp Poltava
civ_ms_poltavaTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 155.7 m
- Beam
- 20.7 m
- Displacement
- 8000 t
- Max Speed
- 18 kn
Mô tả
Đây là những tàu chở hàng tổng hợp điển hình có cấu trúc thượng tầng phía sau. Một loạt các cần cẩu hạng nặng 70 tấn và cần cẩu 5 tấn cho phép chúng bốc dỡ nhiều loại hàng hóa rời và phương tiện mà không cần đến cơ sở hạ tầng bờ biển phát triển. Điều này làm cho chúng phù hợp để vận chuyển hàng hóa đến các nước đang phát triển.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1962–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 6
Dimensions
- Length
- 155.7 m
- Beam
- 20.7 m
- Displacement
- 8,000 t
Performance
- Max speed
- 18 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 2 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 8,750 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 11 nm
- RCS
- Semi-large
- IR signature
- Semi-large