Lớp Seabee
civ_ms_seabeeTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 267 m
- Beam
- 32 m
- Displacement
- 55660 t
- Max Speed
- 16 kn
Mô tả
Tàu kéo sà lan là một loại tàu chuyên dụng vận chuyển hàng nặng. Được biết đến với tên gọi tàu chở hàng rời (hay LASH), những tàu này được chất đầy các sà lan nhỏ hơn, cho phép dỡ hàng nhanh chóng tại các cảng tiếp nhận. Thiết kế của tàu Seabee khác với thiết kế cần cẩu di động truyền thống của tàu LASH bằng cách tích hợp thang máy phía đuôi tàu kết nối với đường ray trên nhiều boong chở hàng, nơi hàng hóa được lăn vào vị trí. Điều này mang lại cho chúng khả năng RO/RO thứ cấp bằng cách đưa hàng hóa xe cộ lên thang máy phía đuôi tàu.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1972–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 10
Dimensions
- Length
- 267 m
- Beam
- 32 m
- Displacement
- 55,660 t
Performance
- Max speed
- 16 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 2 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 32,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large