Tàu chở dầu hạng trung
civ_ms_sealift_pacificTàu mặt nướcDân thườngMerchant

- Length
- 179 m
- Beam
- 25.6 m
- Displacement
- 34000 t
- Max Speed
- 16 kn
Mô tả
Tàu chở sản phẩm dầu mỏ khác với tàu chở dầu thô ở chỗ chúng vận chuyển nhiên liệu đã tinh chế từ điểm này đến điểm khác. Vì chúng chở nhiên liệu thông thường, chúng có thể được sử dụng như kho chứa nhiên liệu nổi tại các căn cứ tiền tuyến, và chúng cũng có khả năng tiếp nhiên liệu cho tàu chiến trên biển.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Merchant
- In service
- 1974–
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 8
Dimensions
- Length
- 179 m
- Beam
- 25.6 m
- Displacement
- 34,000 t
Performance
- Max speed
- 16 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 2 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large