Máy bay khách Tu-154
civ_tu-154Máy bayDân thườngAirliner

- Role
- Airliner
- Size
- VeryLarge
- Max Speed
- 410 kn
- Ceiling
- 40000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Tu-154 là máy bay thương mại tầm trung ba động cơ phản lực của Liên Xô, tương tự như chiếc 727 của Mỹ. Máy bay được sử dụng rộng rãi và đảm nhận một phần đáng kể lưu lượng giao thông nội địa trong Liên bang Xô Viết.
Unit
- Type
- Aircraft
- Subtype
- VeryLarge
- Role
- Airliner
- In service
- 1972–
- Score value
- 10
Performance
- Wingspan
- 37.6 m
- Max G
- 4 g
- Climb rate
- 15 m/s
- Ceiling
- 40,000 ft
- Max speed (sea level)
- 410 kn
- Stall speed
- 110 kn
- Mach limit
- 0.95 M
- Empty mass
- 50,775 kg
- Max fuel
- 39,700 kg
- Engines
- 3
- Thrust (each)
- 103 kN
- Cruise
- Mach 0.84 · 3,200 miles
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- 160
- IR signature
- Medium