Lớp Type 206
fgs_ss_type_206Tàu ngầmĐứcSS

- Length
- 48.49 m
- Beam
- 4.58 m
- Displacement
- 500 t
- Max Speed
- 17 kn
Mô tả
Tàu ngầm Type 206 là phiên bản lớn hơn của Type 205 trước đó, nhưng cuối cùng đã khắc phục được các vấn đề trước đây về kết cấu thép không nhiễm từ. Chúng là những chiếc tàu nhỏ và nhanh nhẹn, được tối ưu hóa cho hoạt động ở vùng nước ven biển nông, đặc biệt là với hệ thống động cơ diesel-điện êm ái.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SS
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 48.5 m
- Beam
- 4.6 m
- Displacement
- 500 t
Performance
- Max speed
- 17 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Periscope depth
- 25 ft
- Crush depth
- 820 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 1,180 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small