F1A
fr_f1aMáy bayPhápFighter,Bomber

- Role
- Fighter,Bomber
- Max Speed
- 601 kn
- Ceiling
- 66000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
F1A là biến thể tấn công mặt đất thuộc gia đình tiêm kích F1. Được thiết kế tại Pháp cho Không quân Pháp, loại máy bay này đã được xuất khẩu rộng rãi, với biến thể cụ thể này được sử dụng bởi Libya và Nam Phi. F1A thiếu radar mạnh mẽ của F1C, thay vào đó là hệ thống được thiết kế chỉ để hỗ trợ nhắm mục tiêu tấn công mặt đất.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter, Bomber
- Loadouts
- Default, Air To Air, Anti Ship, Ferry, Strike, Strike Long Range
Performance
- Wingspan
- 8.4 m
- Max G
- 9 g
- Climb rate
- 76 m/s
- Ceiling
- 66,000 ft
- Max speed (sea level)
- 601 kn
- Stall speed
- 105 kn
- Mach limit
- 2.2 M
- Empty mass
- 7,400 kg
- Max fuel
- 3,500 kg
- Engines
- 1
- Thrust (each)
- 49 kN
- Afterburner (each)
- 70.6 kN
- Cruise
- Mach 0.75 · 900 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 10
- IR signature
- Semi-small