Lớp Hetz
ins_ptg_hetzTàu mặt nướcIsraelASuW

- Length
- 61.7 m
- Beam
- 7.62 m
- Displacement
- 498 t
- Max Speed
- 33 kn
Mô tả
Tàu tên lửa lớp Sa'ar 4.5 Hetz thiếu các trang thiết bị trực thăng như lớp Aliya, nhưng được trang bị nhiều hệ thống vũ khí hơn. Chúng chủ yếu dựa trên tàu tên lửa lớp Sa'ar 4 với những cải tiến về hệ thống điện tử. Động cơ và hệ thống đẩy cũng được nâng cấp.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW
- In service
- 1981–
- Variants
- 2
- Armor
- None
- Task Force cost
- 1,000 pts
- Score value
- 2
Dimensions
- Length
- 61.7 m
- Beam
- 7.6 m
- Displacement
- 498 t
Performance
- Max speed
- 33 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 12,000 hp
- Propulsion
- 4 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 7.5 nm
- RCS
- Meager
- IR signature
- Meager
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1981–— |
| Variant 2 | 1982–— |