Lớp Minegumo
jmsdf_dd_minegumoTàu mặt nướcNhật BảnASW,ASuW_Gun

- Length
- 114.9 m
- Beam
- 11.8 m
- Displacement
- 2750 t
- Max Speed
- 27 kn
Mô tả
Ba trong số những tàu khu trục chống tàu ngầm này được đóng cho Hải quân Nhật Bản (JMSDF) vào cuối những năm 1960, là sự phát triển của lớp Yamagumo. Những tàu này được trang bị để vận hành trực thăng không người lái chống tàu ngầm QH-50D DASH, thay thế cho bệ phóng tên lửa ASROC. QH-50 không đạt được thành công lớn và các thiết bị dành cho nó cuối cùng đã bị loại bỏ, và những tàu này được trang bị lại bệ phóng ASROC vào những năm 1980. Phần còn lại của hệ thống vũ khí bao gồm ngư lôi và một bệ phóng tên lửa chống tàu ngầm do Thụy Điển sản xuất.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW, ASuW_Gun
- In service
- 1968–1995
- Variants
- 3
- Armor
- None
- Task Force cost
- 2,500 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 114.9 m
- Beam
- 11.8 m
- Displacement
- 2,750 t
Performance
- Max speed
- 27 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 26,500 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 2
- Aircraft supported
- QH-50D
- Air group
- QH-50D ×2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| DD-116 | 1968–1995 |
| DD-117 | 1969–1995 |
| DD-118 | 1970–1995 |