Lớp Takatsuki
jmsdf_dd_takatsukiTàu mặt nướcNhật BảnASW,ASuW_Gun

- Length
- 136 m
- Beam
- 13.4 m
- Displacement
- 4500 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Đây là những tàu chiến điển hình của Nhật Bản với dàn pháo chống tàu ngầm hạng nặng bao gồm ASROC và bệ phóng tên lửa chống tàu ngầm do Thụy Điển chế tạo. Chúng có hỏa lực pháo mạnh nhưng lại thiếu các khả năng chống tàu mặt nước (ASuW) và phòng không (AAW), phù hợp với sự tập trung gần như hoàn toàn của Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản vào tác chiến chống tàu ngầm. Bốn tàu lớp Takatsuki đã phục vụ từ giữa những năm 1960 đến đầu những năm 2000.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW, ASuW_Gun
- In service
- 1967–1996
- Variants
- 4
- Armor
- None
- Task Force cost
- 2,500 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 136 m
- Beam
- 13.4 m
- Displacement
- 4,500 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 60,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 2
- Aircraft supported
- QH-50D
- Air group
- QH-50D ×2
Signatures
- Visual ID range
- 11 nm
- RCS
- Semi-large
- IR signature
- Semi-large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| DD-164 | 1967–1983 |
| DD-165 | 1968–1983 |
| DD-166 | 1969–1995 |
| DD-167 | 1970–1996 |