Lớp Yamagumo
jmsdf_dd_yamagumoTàu mặt nướcNhật BảnASW,ASuW_Gun

- Length
- 114.9 m
- Beam
- 11.8 m
- Displacement
- 2750 t
- Max Speed
- 27 kn
Mô tả
Sáu chiếc tàu khu trục hạng nhẹ này được đóng thành hai đợt cho Hải quân Nhật Bản (JMSDF). Chúng là điển hình của các tàu chiến Nhật Bản thời kỳ đầu với dàn pháo chống tàu ngầm hạng nặng bao gồm ASROC và bệ phóng tên lửa chống tàu ngầm do Thụy Điển chế tạo. Không giống như một số tàu lớn hơn được đóng sau này, những tàu này chỉ trang bị pháo chống tàu mặt nước cỡ nòng 3"/50 của Mỹ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW, ASuW_Gun
- In service
- 1966–2005
- Variants
- 6
- Armor
- None
- Task Force cost
- 2,500 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 114.9 m
- Beam
- 11.8 m
- Displacement
- 2,750 t
Performance
- Max speed
- 27 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 26,500 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 11 nm
- RCS
- Semi-large
- IR signature
- Semi-large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| DD-113 | 1966–1995 |
| DD-114 | 1966–1995 |
| DD-115 | 1967–1998 |
| DD-119 | 1972–2003 |
| DD-120 | 1974–2005 |
| DD-121 | 1978–2005 |