PS-1
jmsdf_ps-1Máy bayNhật BảnMPA,ASW

- Role
- MPA,ASW
- Size
- Large
- Max Speed
- 276 kn
- Ceiling
- 23600 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
PS-1 là thủy phi cơ của Nhật Bản được thiết kế cho tác chiến chống ngầm và tuần tra hàng hải. Gia nhập biên chế JMSDF năm 1971, nó mang theo ngư lôi dẫn đường, bom chìm và rocket Zuni 5 inch, cũng như phao sonar. Tích hợp nhiều cải tiến mới vào thời điểm đó, PS-1 có khả năng hạ cánh trên biển có sóng cao tới 3 mét (9,8ft). Các sửa đổi sau này bao gồm máy bay tìm kiếm cứu nạn US-1A, và một chiếc máy bay duy nhất được sửa đổi thử nghiệm làm máy bay tiếp dầu chữa cháy trên không. PS-1 đã bị loại biên vào những năm 1980 để nhường chỗ cho P-3 Orion trong nhiệm vụ tuần tra hàng hải.
Unit
- Type
- Aircraft
- Subtype
- Large
- Role
- MPA, ASW
- In service
- 1971–
- Score value
- 1
- Loadouts
- Default, ASW, ASWHunter
Performance
- Wingspan
- 33.2 m
- Max G
- 2.5 g
- Climb rate
- 8 m/s
- Ceiling
- 23,600 ft
- Max speed (sea level)
- 276 kn
- Stall speed
- 95 kn
- Mach limit
- 0.61 M
- Empty mass
- 23,300 kg
- Max fuel
- 22,500 kg
- Engines
- 4
- Cruise
- Mach 0.43 · 5,130 miles
Signatures
- Visual ID range
- 8 nm
- RCS
- 100
- IR signature
- Medium