Lớp Asashio
jmsdf_ss_asashioTàu ngầmNhật BảnSS

- Length
- 88 m
- Beam
- 8.2 m
- Displacement
- 2150 t
- Max Speed
- 18 kn
Mô tả
Lớp tàu ngầm Asashio thường được coi là lớp tàu ngầm hạm đội đầu tiên được chế tạo cho Lực lượng Phòng vệ Hàng hải Nhật Bản (JMSDF) trong thời kỳ hậu Thế chiến II, đi vào hoạt động vào cuối những năm 1960. Những tàu này đã mở rộng phạm vi hoạt động của lực lượng tàu ngầm JMSDF ra vùng biển khơi, và được thiết kế đặc biệt để có khả năng hoạt động tốt trên biển với khoang chứa ngư lôi lớn. Toàn bộ máy móc của chúng đều do Nhật Bản sản xuất và chúng vẫn phục vụ cho đến giữa những năm 1980.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SS
- In service
- 1966–1986
- Variants
- 4
- Armor
- None
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 88 m
- Beam
- 8.2 m
- Displacement
- 2,150 t
Performance
- Max speed
- 18 kn
- Max reverse
- 6 kn
- Periscope depth
- 38 ft
- Crush depth
- 820 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 2,900 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 5 nm
- RCS
- Small
- IR signature
- Small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1966–1983 |
| Variant 2 | 1967–1984 |
| Variant 3 | 1968–1985 |
| Variant 4 | 1969–1986 |