Lớp Yushio
jmsdf_ss_yushioTàu ngầmNhật BảnSS

- Length
- 76 m
- Beam
- 9.9 m
- Displacement
- 2900 t
- Max Speed
- 20 kn
Mô tả
Là sự bổ sung và sau đó thay thế cho lớp Uzushio, lớp Yushio là loạt tàu ngầm thứ ba của Hải quân Nhật Bản (JMSDF) sau Thế chiến II. Chúng đã nâng cấp thiết kế thân tàu hình giọt nước hoặc hình cá mập của lớp trước đó và cải thiện hiệu suất, khiến chúng trở thành những tàu mạnh mẽ, hiện đại và gần như không gây tiếng ồn. Mười chiếc thuộc lớp này đã được chế tạo trong hai đợt và phục vụ từ đầu những năm 1980 đến cuối những năm 2000.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SS
- In service
- 1980–2006
- Variants
- 10
- Armor
- None
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 76 m
- Beam
- 9.9 m
- Displacement
- 2,900 t
Performance
- Max speed
- 20 kn
- Max reverse
- 6 kn
- Periscope depth
- 45 ft
- Crush depth
- 1,230 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 3,400 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1980–1996 |
| Variant 2 | 1981–1997 |
| Variant 3 | 1982–1999 |
| Variant 4 | 1983–2001 |
| Variant 5 | 1984–2001 |
| Variant 6 | 1985–2000 |
| Variant 7 | 1986–2004 |
| Variant 8 | 1987–2005 |
| Variant 9 | 1988–2006 |
| Variant 10 | 1989–2006 |