Lớp Sleipner
knm_fs_sleipnerTàu mặt nướcNa UyASW,ASuW

- Length
- 69.3 m
- Beam
- 7.9 m
- Displacement
- 800 t
- Max Speed
- 20 kn
Mô tả
Tàu hộ vệ lớp Sleipner là một lớp gồm hai tàu hộ vệ chống tàu ngầm của Hải quân Hoàng gia Na Uy được đóng vào cuối những năm 1960. Ban đầu, nhiều tàu hơn đã được lên kế hoạch, nhưng tình hình kinh tế của Na Uy đã ngăn cản việc đặt hàng.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASW, ASuW
- In service
- 1965–1993
- Variants
- 2
- Armor
- None
- Task Force cost
- 1,200 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 69.3 m
- Beam
- 7.9 m
- Displacement
- 800 t
Performance
- Max speed
- 20 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 20,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| F310 | 1965–1993 |
| F311 | 1967–1993 |