Luda I-class
Lớp Luda I
plan_dd_luda1Tàu mặt nướcTrung QuốcASuW

- Length
- 103 m
- Beam
- 10.8 m
- Displacement
- 3670 t
- Max Speed
- 38 kn
Mô tả
Được phát triển từ các tàu khu trục lớp Neustrashimy của Liên Xô, lớp Luda là những tàu khu trục tên lửa dẫn đường hiện đại đầu tiên được chế tạo tại Trung Quốc. Được biết đến với tên gọi Type 051 trong biên chế Hải quân Trung Quốc (PLAN), những tàu này được trang bị hai bệ phóng ba ống dành cho tên lửa chống hạm HY-1A và chuyên về tác chiến chống tàu mặt nước. Các biến thể sau này đã cải tiến về cảm biến, hệ thống chiến đấu và vũ khí. Mười bảy tàu thuộc lớp này đã được chế tạo từ năm 1971 đến năm 1990, tạo thành lớp tàu chiến mặt nước lớn nhất trong PLAN.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW
- In service
- 1971–2019
- Variants
- 11
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 3,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 103 m
- Beam
- 10.8 m
- Displacement
- 3,670 t
Performance
- Max speed
- 38 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 72,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| 160 | 1974–1978 |
| 106 | 1974–2007 |
| 161 | 1978–2008 |
| 107 | 1971–2007 |
| 162 | 1979–2012 |
| 131 | 1977–2012 |
| 108 | 1980–2013 |
| 163 | 1982–2016 |
| 133 | 1982–2014 |
| 134 | 1984–2019 |
| 164 | 1987–2019 |