Jiangdong-class
Lớp Giang Đông
plan_ffg_jiangdongTàu mặt nướcTrung QuốcASuW

- Length
- 103 m
- Beam
- 10.8 m
- Displacement
- 1940 t
- Max Speed
- 28 kn
Mô tả
Những con tàu này là phiên bản kế nhiệm của lớp Thành Đô, được thiết kế làm tàu hộ tống phòng không, sử dụng tên lửa phòng không tầm ngắn HQ-61 và trang bị 4 bệ pháo đôi 37mm thay vì chỉ 2 bệ như trên lớp Thành Đô. Khả năng chống tàu ngầm vẫn rất yếu, chỉ bao gồm súng cối chống tàu ngầm đôi FQF-1200 và thiết bị ném bom chìm.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW
- In service
- 1975–1994
- Variants
- 2
- Armor
- None
- Task Force cost
- 3,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 103 m
- Beam
- 10.8 m
- Displacement
- 1,940 t
Performance
- Max speed
- 28 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 16,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| 531 | 1975–1994 |
| 532 | 1977–1986 |