Yukan-class
Lớp Yukan
plan_lst_yukanTàu mặt nướcTrung QuốcASuW

- Length
- 120 m
- Beam
- 15.3 m
- Displacement
- 4170 t
- Max Speed
- 18 kn
Mô tả
Các tàu đổ bộ lớp Yukan (Type 072) là thế hệ tàu đổ bộ chở xe tăng mới đầu tiên của Hải quân Trung Quốc (PLAN), thay thế các tàu đổ bộ cũ kỹ từ thời Thế chiến II của Mỹ trong vai trò hỗ trợ tấn công đổ bộ. Giống như nhiều tàu đổ bộ khác, những tàu này được trang bị pháo cỡ trung để tự vệ và hỗ trợ cuộc đổ bộ, vì chúng phải tự mắc cạn để triển khai xe cộ từ cầu dẫn phía trước. Ngoài ra, những tàu này cũng có thể triển khai xuồng đổ bộ và có thể chở một lượng hàng hóa đáng kể trên boong.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW
- In service
- 1979–2020
- Variants
- 3
- Armor
- None
- Task Force cost
- 3,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 120 m
- Beam
- 15.3 m
- Displacement
- 4,170 t
Performance
- Max speed
- 18 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 9,600 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| 927 | 1979–2020 |
| 928 | 1981–2020 |
| 929 | 1982–2020 |