Romeo-class
Lớp Type 033
plan_ss_romeoTàu ngầmTrung QuốcSS

- Length
- 76.6 m
- Beam
- 6.7 m
- Displacement
- 1730 t
- Max Speed
- 15 kn
Mô tả
Type 033 là phiên bản sản xuất theo giấy phép của Trung Quốc - Tàu Romeo, nhưng có hệ thống cảm biến và hỏa lực kém hơn, nhìn chung tương tự như tàu lượn siêu tốc thời Thế chiến II. Nó đã được chứng minh là rất phổ biến trên thị trường xuất khẩu.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SS
- In service
- 1962–2000
- Armor
- None
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 76.6 m
- Beam
- 6.7 m
- Displacement
- 1,730 t
Performance
- Max speed
- 15 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Periscope depth
- 32 ft
- Crush depth
- 1,230 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 4,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 5 nm
- RCS
- Small
- IR signature
- Small