Wuhan-class
Lớp Vũ Hán
plan_ssg_wuhanTàu ngầmTrung QuốcSS

- Length
- 76.6 m
- Beam
- 6.7 m
- Displacement
- 2100 t
- Max Speed
- 15 kn
Mô tả
Tàu ngầm lớp Vũ Hán (Type 033G1) duy nhất là phiên bản cải tiến của Type 033 (bản thân nó là một biến thể của Romeo) với các khoang chứa tên lửa, để phóng tên lửa chống hạm YJ-8 từ mặt nước. Giống như một số tàu ngầm tên lửa của Liên Xô, tàu ngầm lớp Vũ Hán phải nổi lên mặt nước để phóng tên lửa, nhưng không cần phải giữ nguyên tư thế nổi sau khi phóng.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SS
- In service
- 1985–2000
- Armor
- None
- Task Force cost
- 6,000 pts
- Score value
- 3
Dimensions
- Length
- 76.6 m
- Beam
- 6.7 m
- Displacement
- 2,100 t
Performance
- Max speed
- 15 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Periscope depth
- 32 ft
- Crush depth
- 1,230 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 4,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 5 nm
- RCS
- Small
- IR signature
- Small