Lớp C
rn_dd_c-classTàu mặt nướcVương Quốc AnhASuW_Gun

- Length
- 111 m
- Beam
- 11 m
- Displacement
- 2570 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Được thiết kế vào đầu Thế chiến thứ hai, 32 tàu khu trục lớp C đã được hạ thủy từ năm 1943 đến năm 1945. Thiết kế chủ yếu dựa trên thiết kế lớp J trước chiến tranh để cho phép chế tạo nhanh chóng. Bốn chiếc thuộc lớp này đã được đưa đến Pakistan và phục vụ trong các cuộc chiến tranh Ấn Độ - Pakistan.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW_Gun
- In service
- 1945–1982
- Variants
- 5
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 2,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 111 m
- Beam
- 11 m
- Displacement
- 2,570 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 40,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1958–1982 |
| Variant 2 | 1958–1971 |
| Variant 3 | 1958–1982 |
| Variant 4 | 1958–1982 |
| Variant 5 | 1945–1971 |