Lớp Z
rn_dd_z-classTàu mặt nướcVương Quốc AnhASuW_Gun

- Length
- 111 m
- Beam
- 11 m
- Displacement
- 2570 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Cùng thời với lớp Battle và rất giống với lớp C, lớp Z là một lớp gồm 8 tàu khu trục được hạ thủy từ năm 1943 đến năm 1945. Thiết kế chủ yếu dựa trên các thiết kế lớp U và V trước đó để cho phép chế tạo nhanh chóng. Sau Thế chiến thứ hai, 4 chiếc được bán cho Israel và Ai Cập, và những chiếc còn lại bị tháo dỡ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- ASuW_Gun
- In service
- 1944–2016
- Variants
- 5
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 2,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 111 m
- Beam
- 11 m
- Displacement
- 2,570 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 40,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| ISRAELI-40 | 1956–1967 |
| ISRAELI-42 | 1955–1972 |
| Variant 3 | 1956–1970 |
| Variant 4 | 1956–2016 |
| Variant 5 | 1944–1969 |