C-141B
usaf_c-141bMáy bayHoa KỳTransport

- Role
- Transport
- Size
- VeryLarge
- Max Speed
- 493 kn
- Ceiling
- 41000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Được thiết kế để thay thế các máy bay động cơ cánh quạt C-124 và C-133 trước đó, C-141 là máy bay vận tải chiến lược của Mỹ có khả năng mang hơn 30.000kg hàng hóa, hoặc tới 120 lính dù. Nó đã tham chiến rộng rãi trong suốt Chiến tranh Lạnh, ra mắt tại Việt Nam và cuối cùng nghỉ hưu vào năm 2006. C-141B là phiên bản kéo dài cải tiến, được thiết kế để tăng thể tích tải trọng so với C-141A.
Unit
- Type
- Aircraft
- Subtype
- VeryLarge
- Role
- Transport
- In service
- 1965–2006
- Score value
- 10
Performance
- Wingspan
- 48.8 m
- Max G
- 4 g
- Climb rate
- 13 m/s
- Ceiling
- 41,000 ft
- Max speed (sea level)
- 493 kn
- Stall speed
- 105 kn
- Mach limit
- 0.98 M
- Empty mass
- 65,542 kg
- Max fuel
- 73,588 kg
- Engines
- 4
- Thrust (each)
- 90.1 kN
- Cruise
- Mach 0.65 · 2,550 miles
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- 200
- IR signature
- Medium