F-15A
usaf_f-15aMáy bayHoa KỳFighter

- Role
- Fighter
- Max Speed
- 800 kn
- Ceiling
- 65000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Một trong những tiêm kích mạnh mẽ nhất trong kho vũ khí của USAF, F-15A là tiêm kích chiếm ưu thế trên không cỡ lớn. Máy bay ban đầu được thiết kế để đối phó với những hiểu lầm về hiệu suất của MiG-25 và là một trong những máy bay có hiệu suất cao nhất thế giới. Một chiếc F-15A được sửa đổi đặc biệt, gọi là Streak Eagle, có thể đạt độ cao gần 100.000ft trong khoảng 3 phút rưỡi từ khi khởi động.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter
- In service
- 1972–1997
- Loadouts
- Default, Air To Air, Air To Air Long Range
Performance
- Wingspan
- 13.1 m
- Max G
- 7.5 g
- Climb rate
- 340 m/s
- Ceiling
- 65,000 ft
- Max speed (sea level)
- 800 kn
- Stall speed
- 145 kn
- Mach limit
- 2.5 M
- Empty mass
- 12,701 kg
- Max fuel
- 5,250 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 64.9 kN
- Afterburner (each)
- 105.7 kN
- Cruise
- Mach 0.95 · 1,080 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 50
- IR signature
- Semi-small