F-15C
usaf_f-15cMáy bayHoa KỳFighter

- Role
- Fighter
- Max Speed
- 800 kn
- Ceiling
- 65000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Một trong những tiêm kích mạnh mẽ nhất trong kho vũ khí của USAF, F-15A là tiêm kích chiếm ưu thế trên không cỡ lớn. Máy bay ban đầu được thiết kế để đối phó với những hiểu lầm về hiệu suất của MiG-25 và là một trong những máy bay có hiệu suất cao nhất thế giới. Phiên bản C cải tiến so với A với nhiều nhiên liệu bên trong hơn và khả năng sử dụng các thùng nhiên liệu gắn thân, giúp mở rộng đáng kể tầm bay.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter
- In service
- 1979–2025
- Loadouts
- Default, Air To Air, Air To Air Long Range, Ferry
Performance
- Wingspan
- 13.1 m
- Max G
- 9 g
- Climb rate
- 340 m/s
- Ceiling
- 65,000 ft
- Max speed (sea level)
- 800 kn
- Stall speed
- 145 kn
- Mach limit
- 2.5 M
- Empty mass
- 12,701 kg
- Max fuel
- 6,103 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 64.9 kN
- Afterburner (each)
- 105.7 kN
- Cruise
- Mach 0.95 · 1,150 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 50
- IR signature
- Semi-small