F-4D
usaf_f-4dMáy bayHoa KỳFighter,Bomber,SEAD

- Role
- Fighter,Bomber,SEAD
- Max Speed
- 750 kn
- Ceiling
- 55000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
F-4 là máy bay tiêm kích đánh chặn và ném bom phản lực siêu âm tầm xa do Mỹ chế tạo, ban đầu được thiết kế cho Hải quân Hoa Kỳ. Khung thân máy bay được chứng minh là cực kỳ linh hoạt và được sử dụng bởi cả Hải quân và Không quân Hoa Kỳ. F-4D là biến thể thứ hai của F-4 được Không quân sử dụng, có hệ thống điện tử hàng không tốt hơn một chút so với F-4C trước đó.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter, Bomber, SEAD
- In service
- 1966–1990
- Loadouts
- Default, Air To Air, Air To Air Long Range, CAS, Ferry, SEAD, Strike, Strike Precision
Performance
- Wingspan
- 11.7 m
- Max G
- 8 g
- Climb rate
- 62 m/s
- Ceiling
- 55,000 ft
- Max speed (sea level)
- 750 kn
- Stall speed
- 120 kn
- Mach limit
- 2.25 M
- Empty mass
- 13,096 kg
- Max fuel
- 6,141 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 52.8 kN
- Afterburner (each)
- 79.4 kN
- Cruise
- Mach 0.89 · 1,265 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 30
- IR signature
- Semi-small