AV-8C
usmc_av-8aMáy bayHoa KỳFighter,Bomber

- Role
- Fighter,Bomber
- Max Speed
- 600 kn
- Ceiling
- 50000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
AV-8C là phiên bản của Thủy quân Lục chiến Hoa Kỳ (USMC) dựa trên mẫu GR.1 của Anh. Những chiếc này được chế tạo tại Anh trên cùng dây chuyền sản xuất với GR.1 và GR.3 của Anh, trở thành một thành công xuất khẩu lớn cho nhà máy ở Kingston. Đây là dòng phát triển từ Kestrel và P.1127, vốn từng được một phi đội đánh giá ba bên sử dụng tại châu Âu.
Unit
- Type
- VTOL
- Role
- Fighter, Bomber
- In service
- 1971–1987
- Loadouts
- Default, Air To Air, Anti Ship, CAS, Ferry, SEAD, Strike, Strike Heavy, SEADAdvanced
Performance
- Wingspan
- 7.8 m
- Max G
- 7.5 g
- Climb rate
- 75 m/s
- Ceiling
- 50,000 ft
- Max speed (sea level)
- 600 kn
- Stall speed
- 105 kn
- Mach limit
- 0.95 M
- Empty mass
- 6,140 kg
- Max fuel
- 2,295 kg
- Engines
- 1
- Thrust (each)
- 68 kN
- Cruise
- Mach 0.8 · 720 miles
Signatures
- Visual ID range
- 5 nm
- RCS
- 10
- IR signature
- Small