A-3B
usn_a-3bMáy bayHoa KỳBomber

- Role
- Bomber
- Max Speed
- 530 kn
- Ceiling
- 41000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Gia nhập biên chế vào giữa những năm 1950, A-3 Skywarrior là Năng lực Hạt nhân Chiến lược của Hải quân Hoa Kỳ trước khi bị thay thế bởi tên lửa đạn đạo. A-3 tiếp tục phục vụ cho đến đầu những năm 1990, thực hiện nhiều vai trò khác nhau. Được gọi một cách thông tục là "Cá Voi" (Whale), Skywarrior là máy bay nặng nhất có khả năng hoạt động trên tàu sân bay của Hải quân Hoa Kỳ.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Bomber
- In service
- 1956–1991
- Loadouts
- Default, Strike
Performance
- Wingspan
- 22.1 m
- Max G
- 5 g
- Climb rate
- 26 m/s
- Ceiling
- 41,000 ft
- Max speed (sea level)
- 530 kn
- Stall speed
- 113 kn
- Mach limit
- 0.79 M
- Empty mass
- 17,876 kg
- Max fuel
- 5,897 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 47 kN
- Cruise
- Mach 0.612 · 2,765 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 80
- IR signature
- Semi-small