A-6E
usn_a-6eMáy bayHoa KỳBomber

- Role
- Bomber
- Max Speed
- 561 kn
- Ceiling
- 42400 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
A-6 là máy bay cường kích được thiết kế đặc biệt với khả năng cất hạ cánh đường băng ngắn (STOL) xuất sắc. Nó được thiết kế để cung cấp khả năng tấn công mọi thời tiết nhằm thay thế chiếc A-1 Skyraider động cơ piston cũ kỹ.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Bomber
- In service
- 1979–1997
- Loadouts
- Default, Ferry, SEAD, SEADLong Range, Strike, Strike Long Range, Strike Precision, Anti Ship, Anti Ship Heavy, Anti Ship Long Range, Anti Ship Precision
Performance
- Wingspan
- 16.2 m
- Max G
- 6.5 g
- Climb rate
- 39 m/s
- Ceiling
- 42,400 ft
- Max speed (sea level)
- 561 kn
- Stall speed
- 95 kn
- Mach limit
- 0.98 M
- Empty mass
- 12,093 kg
- Max fuel
- 7,224 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 41.4 kN
- Cruise
- Mach 0.72 · 2,138 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 50
- IR signature
- Semi-small