Lớp Kilauea
usn_ae_kilaueaTàu mặt nướcHoa KỳRAS

- Length
- 172 m
- Beam
- 25 m
- Displacement
- 20500 t
- Max Speed
- 20 kn
Mô tả
Tám tàu tiếp đạn lớp Kilauea được đóng từ năm 1968 đến năm 1972 cho Hải quân Hoa Kỳ để thực hiện việc tiếp tế trên biển. Ban đầu chúng được biên chế làm tàu chiến nhưng đã chuyển sang hoạt động dân sự truyền thống hơn với vai trò tàu phụ trợ vào cuối những năm 1980.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- RAS
- In service
- 1968–1998
- Variants
- 8
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 4
Dimensions
- Length
- 172 m
- Beam
- 25 m
- Displacement
- 20,500 t
Performance
- Max speed
- 20 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 22,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| AE-26 | 1968–1980 |
| AE-27 | 1968–1996 |
| AE-28 | 1970–1998 |
| AE-29 | 1971–1996 |
| AE-32 | 1970–1995 |
| AE-33 | 1972–1997 |
| AE-34 | 1972–1996 |
| AE-35 | 1972–1996 |