Lớp Sacramento
usn_aoe_sacramentoTàu mặt nướcHoa KỳRAS

- Length
- 242.3 m
- Beam
- 32.6 m
- Displacement
- 53000 t
- Max Speed
- 26 kn
Mô tả
Bốn tàu hỗ trợ chiến đấu tốc độ cao lớp Sacramento được đóng từ năm 1961 đến 1969 cho Hải quân Hoa Kỳ để thực hiện việc tiếp tế nhiên liệu và vật tư trên biển. Là sự kết hợp giữa tàu tiếp dầu phụ trợ, tàu chở hàng đông lạnh và tàu chở đạn dược, lớp Sacramento là những tàu tốc độ cao được thiết kế để theo kịp các nhóm tác chiến.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- RAS
- In service
- 1964–2005
- Variants
- 4
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 8
Dimensions
- Length
- 242.3 m
- Beam
- 32.6 m
- Displacement
- 53,000 t
Performance
- Max speed
- 26 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 100,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| AOE-1 | 1964–2004 |
| AOE-2 | 1967–2005 |
| AOE-3 | 1969–2005 |
| AOE-4 | 1970–2005 |