Lớp Barnegat
usn_avp_barnegatTàu mặt nướcHoa KỳFAC

- Length
- 94.72 m
- Beam
- 12.52 m
- Displacement
- 2300 t
- Max Speed
- 20 kn
Mô tả
Được phát triển trong Thế chiến II như một loại tàu tiếp tế thủy phi cơ cỡ nhỏ cho Hải quân Hoa Kỳ, lớp tàu Barnegat nhanh chóng trở nên lỗi thời do sự suy giảm của thủy phi cơ sau chiến tranh. Kết quả là, nhiều tàu đã bị loại biên. Tuy nhiên, những chiếc còn hoạt động đã trở thành tàu khảo sát hoặc tàu tuần tra và/hoặc huấn luyện trong hải quân nước ngoài như Ethiopia, Ý, Na Uy, Nam Việt Nam và Philippines. Mười tám chiếc cũng được chuyển giao cho Lực lượng Bảo vệ bờ biển Hoa Kỳ, nơi chúng trở thành tàu tuần tra lớp Casco.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- FAC
- In service
- 1941–2000
- Armor
- Small
- Task Force cost
- 100 pts
- Score value
- 2
Dimensions
- Length
- 94.7 m
- Beam
- 12.5 m
- Displacement
- 2,300 t
Performance
- Max speed
- 20 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 6,080 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium