Lớp Leahy (1968)
usn_cg_leahy_68Tàu mặt nướcHoa KỳAAW,ASW,ASuW

- Length
- 162 m
- Beam
- 17 m
- Displacement
- 8200 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Các tàu lớp Leahy được đóng vào đầu những năm 1960 với tên gọi "lớp 9 tàu khu trục hạm (DLG)" nhưng được phân loại lại thành tàu tuần dương vào năm 1975. Những con tàu này có thiết kế hai đầu nhọn với bệ phóng tên lửa ở phía trước và phía sau. Ban đầu, lớp tàu này được trang bị tên lửa Terrier nhưng sau đó được chuyển đổi sang tên lửa Standard Missiles. Những con tàu này khá đặc biệt vì chúng không có pháo cỡ trung, chỉ có hai bệ pháo đôi 3"/50. Các đợt nâng cấp sau này đã thay thế những khẩu pháo này bằng bệ phóng tên lửa Harpoon, khiến các tàu này không còn trang bị pháo nữa.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- AAW, ASW, ASuW
- In service
- 1962–1981
- Variants
- 9
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 162 m
- Beam
- 17 m
- Displacement
- 8,200 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 85,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 11 nm
- RCS
- Semi-large
- IR signature
- Semi-large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CG-16 | 1962–1980 |
| CG-17 | 1963–1978 |
| CG-18 | 1963–1979 |
| CG-19 | 1963–1980 |
| CG-20 | 1964–1980 |
| CG-21 | 1963–1981 |
| CG-22 | 1963–1981 |
| CG-23 | 1963–1981 |
| CG-24 | 1964–1980 |