Lớp Forrestal
usn_cv_forrestal_75Tàu mặt nướcHoa KỳCarrier

- Length
- 326 m
- Beam
- 73 m
- Displacement
- 81000 t
- Max Speed
- 33 kn
Mô tả
Được coi là lớp siêu tàu sân bay đầu tiên, bốn tàu sân bay chạy bằng động cơ thông thường thuộc lớp Forrestal được chế tạo vào cuối những năm 1950. Những con tàu này cực kỳ lớn vào thời điểm đó và mang theo các phi đội máy bay khổng lồ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Carrier
- In service
- 1968–1998
- Variants
- 4
- Armor
- Moderate
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 15
Dimensions
- Length
- 326 m
- Beam
- 73 m
- Displacement
- 81,000 t
Performance
- Max speed
- 33 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 280,000 hp
- Propulsion
- 4 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 85
- Air group
- F-4j ×11|Squadron9, A-7e ×11|Squadron18, A-6e ×10, E-2c ×4, EA-6B ×4, S-3a ×10, RA-5C ×4, SH-3H ×10
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CV-059 | 1968–1993 |
| CV-060 | 1973–1994 |
| CV-061 | 1971–1993 |
| CV-062 | 1972–1998 |