Lớp Kitty Hawk
usn_cv_kitty_hawkTàu mặt nướcHoa KỳCarrier

- Length
- 326 m
- Beam
- 86 m
- Displacement
- 83000 t
- Max Speed
- 33 kn
Mô tả
Ba tàu sân bay lớp Kitty Hawk (cộng thêm một phiên bản phát triển từ chúng) được đóng cho Hải quân Hoa Kỳ vào đầu những năm 1960. Những tàu này ở một mức độ nào đó là sự phát triển từ các siêu tàu sân bay lớp Forrestal. Ban đầu, các tàu này được trang bị hệ thống vận hành tên lửa phòng không Terrier, nhưng sau đó đã bị loại bỏ. USS America là một phiên bản sửa đổi nhỏ của hai tàu ban đầu và thường được coi là một trong ba tàu Kitty Hawk.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Carrier
- In service
- 1983–2009
- Variants
- 2
- Armor
- Moderate
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 15
Dimensions
- Length
- 326 m
- Beam
- 86 m
- Displacement
- 83,000 t
Performance
- Max speed
- 33 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 280,000 hp
- Propulsion
- 4 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 85
- Air group
- F-14a ×11|Squadron9, A-7e ×11|Squadron10, A-6e ×11, E-2c ×4, EA-6B ×4, S-3a ×10, RA-5C ×4, SH-3H ×10
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CV-063 | 1983–2009 |
| CV-064 | 1983–2003 |