Lớp Nimitz
usn_cvn_nimitzTàu mặt nướcHoa KỳCarrier

- Length
- 332 m
- Beam
- 76.8 m
- Displacement
- 100000 t
- Max Speed
- 32 kn
Mô tả
Những chiến hạm lớn nhất trong biên chế Hải quân Hoa Kỳ thời Chiến tranh Lạnh, lớp Nimitz là những siêu tàu sân bay chạy bằng năng lượng hạt nhân có trọng tải hơn 100.000 tấn. Những con tàu này là một trong những phương tiện đe dọa mạnh mẽ nhất mà Hải quân Hoa Kỳ sử dụng để thể hiện sức mạnh xa ngoài khơi bờ biển Hoa Kỳ.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Carrier
- In service
- 1983–
- Variants
- 2
- Armor
- Moderate
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 15
Dimensions
- Length
- 332 m
- Beam
- 76.8 m
- Displacement
- 100,000 t
Performance
- Max speed
- 32 kn
- Max reverse
- 7 kn
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 260,000 hp
- Propulsion
- 4 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 85
- Air group
- F-14a ×10|Squadron7, A-7e ×11|Squadron8, A-6e ×11, E-2c ×4, EA-6B ×4, RA-5C ×4, S-3a ×10, SH-3H ×8
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| CVN-068 | 1983–— |
| CVN-069 | 1987–— |