EA-6B
usn_ea-6bMáy bayHoa KỳEW,ESM,SEAD

- Role
- EW,ESM,SEAD
- Max Speed
- 572 kn
- Ceiling
- 37600 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Được phát triển từ A-6, EA-6 là một trong những máy bay Tác chiến Điện tử mang tính biểu tượng nhất toàn cầu. Khung thân máy bay đã được sửa đổi rộng rãi, với không gian cho bốn thành viên phi hành đoàn, và nhiều (và lớn hơn) vòm radar hơn đáng kể.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- EW, ESM, SEAD
- In service
- 1976–1990
- Loadouts
- Default, EW, Ferry, SEADAdvanced
Performance
- Wingspan
- 16.2 m
- Max G
- 6.5 g
- Climb rate
- 66 m/s
- Ceiling
- 37,600 ft
- Max speed (sea level)
- 572 kn
- Stall speed
- 99 kn
- Mach limit
- 0.99 M
- Empty mass
- 14,134 kg
- Max fuel
- 6,995 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 49 kN
- Cruise
- Mach 0.729 · 2,106 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 50
- IR signature
- Semi-small