EKA-3B
usn_eka-3bMáy bayHoa KỳEW,ESM

- Role
- EW,ESM
- Max Speed
- 530 kn
- Ceiling
- 41000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
Được đưa vào biên chế từ giữa thập niên 1950, A-3 Skywarrior từng là năng lực răn đe hạt nhân chiến lược của Hải quân Mỹ trước khi bị thay thế bởi tên lửa đạn đạo. Sau đó A-3 vẫn tiếp tục phục vụ đến đầu thập niên 1990, đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau. Thường được gọi thân mật là “Whale” (Cá voi), Skywarrior là loại máy bay nặng nhất có khả năng hoạt động trên tàu sân bay từng được Hải quân Mỹ khai thác.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- EW, ESM
- In service
- 1967–1976
Performance
- Wingspan
- 22.1 m
- Max G
- 5 g
- Climb rate
- 26 m/s
- Ceiling
- 41,000 ft
- Max speed (sea level)
- 530 kn
- Stall speed
- 113 kn
- Mach limit
- 0.79 M
- Empty mass
- 17,876 kg
- Max fuel
- 15,430 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 47 kN
- Cruise
- Mach 0.612 · 2,765 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 80
- IR signature
- Semi-small