F-14A
usn_f-14aMáy bayHoa KỳFighter

- Role
- Fighter
- Max Speed
- 794 kn
- Ceiling
- 55000 ft
- Range Units
- Miles
Mô tả
F-14 có lẽ là máy bay trên hạm dễ nhận biết nhất đang phục vụ. Quá trình phát triển của máy bay đầy rẫy những khó khăn về chương trình, và nảy sinh từ cùng một chương trình với F-111. F-14 cung cấp khả năng phòng không cực kỳ uy lực, đặc biệt khi kết hợp với tên lửa AIM-54 Phoenix.
Unit
- Type
- Aircraft
- Role
- Fighter
- In service
- 1975–1991
- Loadouts
- Default, Air To Air, Air To Air Intercept, Air To Air Long Range, Ferry
Performance
- Wingspan
- 19.5 m
- Max G
- 7.5 g
- Climb rate
- 230 m/s
- Ceiling
- 55,000 ft
- Max speed (sea level)
- 794 kn
- Stall speed
- 105 kn
- Mach limit
- 2.34 M
- Empty mass
- 18,100 kg
- Max fuel
- 7,348 kg
- Engines
- 2
- Thrust (each)
- 55 kN
- Afterburner (each)
- 93 kN
- Cruise
- Mach 0.91 · 1,458 miles
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- 50
- IR signature
- Semi-small