Lớp Tarawa
usn_lha_tarawaTàu mặt nướcHoa KỳLanding,CVS

- Length
- 254 m
- Beam
- 40 m
- Displacement
- 39000 t
- Max Speed
- 24 kn
Mô tả
Năm tàu thuộc lớp Tarawa là những tàu tấn công đổ bộ chuyên dụng, có khả năng hỗ trợ cả các cuộc tấn công từ tàu (thông qua các tàu đổ bộ LCU) hoặc từ trên không (thông qua trực thăng). Những tàu này đã thành công trong biên chế Hải quân Hoa Kỳ và góp phần định hình thiết kế của tất cả các tàu đổ bộ LHA trong tương lai.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Landing, CVS
- In service
- 1976–2015
- Variants
- 5
- Armor
- Minor
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 10
Dimensions
- Length
- 254 m
- Beam
- 40 m
- Displacement
- 39,000 t
Performance
- Max speed
- 24 kn
- Max reverse
- 5 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 70,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Aviation
- Aircraft capacity
- 35
- Air group
- AV-8A ×6, AH-1T ×4, SH-3H ×8, CH-46 ×8
Signatures
- Visual ID range
- 15 nm
- RCS
- Very large
- IR signature
- Very large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| LHA-1 | 1976–2009 |
| LHA-2 | 1977–2007 |
| LHA-3 | 1978–2005 |
| LHA-4 | 1979–2011 |
| LHA-5 | 1980–2015 |