Lớp Austin
usn_lpd_austinTàu mặt nướcHoa KỳLanding

- Length
- 167 m
- Beam
- 26 m
- Displacement
- 16900 t
- Max Speed
- 21 kn
Mô tả
12 tàu thuộc lớp Austin là các tàu đổ bộ (LPD) được thiết kế riêng, kết hợp các khoang chứa nước lớn có thể ngập với một sàn đáp máy bay đáng kể và các cơ sở chỉ huy và kiểm soát. Những tàu này sử dụng các thiết bị LCU trên tàu để vận chuyển phương tiện lên bờ. Chúng chở được nhiều phương tiện hơn một tàu LHA thông thường nhưng ít phương tiện bay hơn đáng kể.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Landing
- In service
- 1965–2017
- Variants
- 12
- Armor
- None
- Task Force cost
- 5,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 167 m
- Beam
- 26 m
- Displacement
- 16,900 t
Performance
- Max speed
- 21 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 3 kn
Machinery
- Main power
- Steam
- Horsepower
- 24,000 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 13 nm
- RCS
- Large
- IR signature
- Large
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| LPD-4 | 1965–2006 |
| LPD-5 | 1965–2007 |
| LPD-6 | 1965–2005 |
| LPD-7 | 1967–2011 |
| LPD-8 | 1967–2011 |
| LPD-9 | 1968–2014 |
| LPD-10 | 1969–2008 |
| LPD-11 | 1970–2005 |
| LPD-12 | 1970–2007 |
| LPD-13 | 1970–2009 |
| LPD-14 | 1971–2007 |
| LPD-15 | 1971–2017 |