Lớp LSM-1
usn_lsm_lsm1Tàu mặt nướcHoa KỳLanding

- Length
- 60 m
- Beam
- 10 m
- Displacement
- 540 t
- Max Speed
- 13 kn
Mô tả
Với hơn 550 chiếc thuộc loại này được chế tạo, LSM-1 (Tàu đổ bộ cỡ trung) được phát triển trong Thế chiến II bởi Hoa Kỳ như một tàu đổ bộ có kích thước nằm giữa LST (Tàu đổ bộ chở xe tăng) và LCI (Tàu đổ bộ chở bộ binh). Một số chiếc đã được chuyển đổi sang các vai trò chuyên dụng trong quá trình chế tạo, chẳng hạn như LSM(R) được sử dụng để hỗ trợ các cuộc đổ bộ của quân đội. Hầu hết các tàu đã ngừng hoạt động trong thời kỳ hậu chiến, nhưng một số đã được bán cho thị trường dân sự cũng như cho hải quân nước ngoài như Nam Việt Nam, Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, Thái Lan và Philippines.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- Landing
- In service
- 1944–2006
- Armor
- None
- Task Force cost
- 1,000 pts
- Score value
- 5
Dimensions
- Length
- 60 m
- Beam
- 10 m
- Displacement
- 540 t
Performance
- Max speed
- 13 kn
- Max reverse
- 5 kn
- Cavitation speed
- 2 kn
Machinery
- Main power
- Diesel
- Horsepower
- 2,800 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 9 nm
- RCS
- Medium
- IR signature
- Medium