Lớp Pegasus
usn_phm_pegasusTàu mặt nướcHoa KỳFAC

- Length
- 34.2 m
- Beam
- 6.8 m
- Displacement
- 241 t
- Max Speed
- 48 kn
Mô tả
Ban đầu được dự định là một dự án đa quốc gia quy mô lớn của NATO nhằm chống lại các tàu tuần tra nhanh của Liên Xô (như lớp Osa), các tàu cánh ngầm lớp Pegasus có thể đạt tốc độ lên tới 50 hải lý/giờ và mang theo tám tên lửa RGM-84 Harpoon, cùng với một khẩu pháo 76mm ở phía trước. Sau những vấn đề phát triển và chi phí đáng kể, chỉ có sáu chiếc tàu độc đáo này được chế tạo. Trong quá trình hoạt động, chúng thực hiện các nhiệm vụ chống ma túy từ Căn cứ Không quân Hải quân Key West ở Florida, chứ không bao giờ được sử dụng cho vai trò dự định là chống lại các tàu tên lửa của Khối Hiệp ước Warsaw ở vùng ven biển NATO.
Unit
- Type
- Vessel
- Role
- FAC
- In service
- 1977–1993
- Variants
- 6
- Armor
- None
- Task Force cost
- 100 pts
- Score value
- 1
Dimensions
- Length
- 34.2 m
- Beam
- 6.8 m
- Displacement
- 241 t
Performance
- Max speed
- 48 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Cavitation speed
- 4 kn
Machinery
- Main power
- Gas turbine
- Horsepower
- 20,500 hp
- Propulsion
- 2 shafts
- Rudders
- 2
Signatures
- Visual ID range
- 7.5 nm
- RCS
- Meager
- IR signature
- Meager
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| PHM-1 | 1977–1993 |
| PHM-2 | 1982–1993 |
| PHM-3 | 1981–1993 |
| PHM-4 | 1982–1993 |
| PHM-5 | 1982–1993 |
| PHM-6 | 1982–1993 |