Lớp James Madison
usn_ssbn_james_madisonTàu ngầmHoa KỳSSBN

- Length
- 130 m
- Beam
- 10 m
- Displacement
- 8250 t
- Max Speed
- 21 kn
Mô tả
Là một phần của nhóm tàu ngầm mang tên lửa đạn đạo 41 for Freedom, tàu ngầm lớp James Madison mang tới 16 tên lửa Polaris, Poseidon hoặc Trident và là một phần của Bộ ba hạt nhân Hoa Kỳ. Những tàu ngầm này được thiết kế để hoạt động yên tĩnh và tích hợp công nghệ ghép bè tương tự như các tàu ngầm lớp Permit và Sturgeon. Chúng gần như giống hệt với tàu ngầm lớp Lafayette.
Unit
- Type
- Submarine
- Role
- SSBN
- In service
- 1964–1995
- Variants
- 10
- Armor
- None
- Task Force cost
- 10,000 pts
- Score value
- 10
Dimensions
- Length
- 130 m
- Beam
- 10 m
- Displacement
- 8,250 t
Performance
- Max speed
- 21 kn
- Max reverse
- 7 kn
- Periscope depth
- 44 ft
- Crush depth
- 1,625 ft
- Max depth change
- 5 m/s
Machinery
- Main power
- Nuclear
- Horsepower
- 15,000 hp
- Propulsion
- 1 shaft
- Rudders
- 1
Signatures
- Visual ID range
- 6 nm
- RCS
- Semi-small
- IR signature
- Semi-small
Service variants
| Variant | In service |
|---|---|
| Variant 1 | 1964–1992 |
| Variant 2 | 1964–1993 |
| Variant 3 | 1964–1994 |
| Variant 4 | 1964–1994 |
| Variant 5 | 1964–1992 |
| Variant 6 | 1964–1994 |
| Variant 7 | 1964–1994 |
| Variant 8 | 1964–1995 |
| Variant 9 | 1964–1989 |
| Variant 10 | 1964–1986 |